Thứ Ba, 1 tháng 10, 2013

TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG VIỆC

1. CV (viết tắt của curriculum vitae): sơ yếu lý lịch2. application form: đơn xin việc3. interview: phỏng vấn4. job: việc làm5. career: nghề nghiệp6. part-time: bán thời gian7. full-time: toàn thời gian8. permanent: dài hạn9. temporary: tạm thời10. appointment (for a meeting): buổi hẹn gặp11. ad or advert (viết tắt của advertisement): quảng cáo12. contract: hợp đồng13. notice period: thời gian

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét