"under"• under age: chưa đến tuổi• under no circumstance: trong bất kì trường hợp nào cũng không• under control: bị kiểm soát• under the impression: có cảm tưởng rằng• under cover of: đọi lốp, giả danh• under guarantee: đc bảo hành• under pressure: chịu áp lực• under discussion: đang đc thảo luận• under an (no) obligation to do : có (không) có bổn phận làm j• under repair: đang được sửa chữa•
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét