Thứ Hai, 16 tháng 9, 2013

6000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Bài 6

Unit 6out, do, so, can, what, up, said, about, other, intoA/ VocabularyNo.WordTranscriptClassAudioMeaning51out/aʊt/Prera ngoài, khỏi, ngoài52do/duː/Vlàm53so/səʊ/Conjvì vậy, cho nên54can/kæn/Modal Vcó thể55what/wɒt/Interrogative Prongì, cái gì56up/ʌp/Pretới, ở vị trí cao hơn, lên trên (cái gì)57said/sed/V (PP)nói58about/ə'baʊt/Prevề, liên quan đến (cái gì)59other/'ʌðə/Adj(cái, vật, người)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét