Unit 3by, they, not, but, from, had, are, or, this, sheA/ VocabularyNo.WordTranscriptClassAudioMeaning1by/baɪ/Pregần, cạnhbằng cách, theo cách2they/ðeɪ/Pronhọ3not/nɒt/advkhông4but/bʌt/Conjnhưng, nhưng mà5from/frɒm/Pretừ6had/hæd/Vcó7are/aː/V (frombe)thì, là, ở... (ngôi ba số nhiều ở thì hiện tại của "be")8or/ɔː/Conjhoặc, hay là9this/ðɪs/Pronđây, này10she/∫ɪː/Pron (from be)Cô ấy, bà ấy, chị ấyMỗi
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét