interested in : quan tâm đếnmad with : bị điên lên vìmade of : được làm bằngmarried to : cưới (ai)necesary to : cần thiết đối với (ai)necessay for : cần thiết đối với (cái gì)new to : mới mẻ đối với (ai)opposite to : đối diện vớipleased with : hài lòng vớipolite to : lịch sự đối với (ai)rude to : thô lỗ với (ai)present at : có mặt ởresponsible for : chịu trách nhiệm về (cái gì)responsible to :
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét