"BY"• by accident = by chance = by mistake: tình cờ• by air: bằng đường không• by far:cho đến tận bây giờ• by name: có tên là• by oneself:một mình• by the way:nhân tiện đây• by heart:học thuộc lòng• by surprise: 1 cách kinh ngạc• by cheque: bằng ngân phiếu• by coincidence: ngẫu nhiên"FOR"• for fear of: lo sợ về• for life:cả cuộc đời• for the foreseeable future: 1 tương lai có thể đoán trước• for
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét