• During = trong suốt (hoạt động diễn ra liên tục)• From = từ >< to = đếnFrom ... to ...= từ ... đến... (dùng cho thời gian và nơi chốn)From time to time = đôi khi, thỉnh thoảng• Out of = ra khỏiOut of + noun = hết, không cònOut of town = đi vắngOut of date=cũ, lạc hậu >< up to date = mới, cập nhậtOut of work = thất nghiệp, mất việcOut of the question = không thểOut of order = hỏng, không hoạt
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét