Thứ Năm, 10 tháng 10, 2013

Từ điển động từ đi với giới từ OF, TO, FOR

1.OF Ashamed of : xấu hổ về… Afraid of : sợ, e ngại… Ahead of ; trước Aware of : nhận thức Capable of : có khả năng Confident of : tin tưởng Doublful of : nghi ngờFond of : thíchFull of : đầyHopeful of : hy vọngIndependent of : độc lậpNervous of : lo lắngProud of : tự hào Đọc thêm »

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét