Thứ Năm, 10 tháng 10, 2013

PHRSAL VERB WITH " LOOK" - Cụm động từ với Look

1. look about: đợi chờ, đắn đo, nghĩ kĩ trước khi có kế hoạch làm gì2. look about one: nhìn quanh3. look after: nhìn theo; trông nom, chăm sóc4. look at: nhìn, ngắm, xem xét; đương đầu5. look away: quay đi, nhìn chỗ khác6. look as if: có vẻ như7. look black: nhìn một cách hằn học; có vẻ bi quan, đen tối8. look blue: có vẻ buồn; có vẻ không hứa hẹn lắm9. look back: quay lại nhìn, ngoái cổ lại

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét