1. Knod your head -- Gật đầu2. Shake your head -- Lắc đầu3. Turn your head -- Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác.4. Roll your eyes -- Đảo mắt5. Blink your eyes -- Nháy mắt6. Raise an eyebrow / Raise your eyebrows -- Nhướn mày7. Blow nose -- Hỉ mũi8. Stick out your tongue -- Lè lưỡi10. Clear your throat -- Hắng giọng, tằng hắng11. Shrug your shoulders -- Nhướn vai12. Cross your legs -- Khoanh chân
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét